gia nhập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở thành thành viên của một tổ chức, đoàn thể, lực lượng: Hành động chính thức tham gia vào một nhóm, hội, đảng phái, quân đội, hoặc một cộng đồng có tổ chức.
- Tham dự vào, hòa nhập vào một tập thể: Mang ý nghĩa chấp nhận và tuân theo các nguyên tắc, mục tiêu chung của tập thể đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy quyết định gia nhập câu lạc bộ bơi lội của trường. (Anh ấy chính thức trở thành thành viên của câu lạc bộ.)
- Nhiều thanh niên tình nguyện gia nhập quân đội để bảo vệ Tổ quốc. (Họ trở thành quân nhân.)
- Việt Nam chính thức gia nhập Liên hợp quốc vào năm 1977. (Việt Nam trở thành thành viên của tổ chức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gia nhập hàng ngũ": Cách nói nhấn mạnh việc trở thành một phần của lực lượng, tổ chức, thường mang tính trang trọng hoặc chính trị.
- Ông đã gia nhập hàng ngũ cách mạng từ rất sớm.
- "gia nhập đội ngũ": Tương tự như trên, thường dùng trong bối cảnh công việc, nghề nghiệp.
- Cô ấy mới gia nhập đội ngũ giảng viên của trường đại học.
Biến thể và từ gần giống
- Gia nhập là từ Hán Việt, có cấu tạo từ "gia" (thêm vào) và "nhập" (vào).
- Tham gia (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc cùng hoạt động, cùng làm một việc gì đó, không nhất thiết phải là thành viên chính thức. (Ví dụ: , ).
- Nhập hội (động từ): Thường dùng để chỉ việc vào một hội, nhóm nào đó, có thể ít trang trọng hơn "gia nhập".
- Đăng ký (động từ): Hành động làm thủ tục để được công nhận, có thể là bước đầu để "gia nhập".
Từ đồng nghĩa
- Gia nhập có các từ đồng nghĩa gần tùy ngữ cảnh: theo (một tổ chức, phe phái), vào (một đảng, hội), đi vào (một tổ chức), trở thành thành viên của.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gia nhập vào: Cụm từ nhấn mạnh, làm rõ nghĩa "vào" một tổ chức nào đó. Đây là cách dùng phổ biến.
- Công ty mới gia nhập vào thị trường chứng khoán.
- Gia nhập cùng: Ít phổ biến hơn, diễn tả việc tham gia cùng với ai đó.
- Tôi sẽ gia nhập cùng anh trong dự án sắp tới.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "gia nhập". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định mang tính chính trị, xã hội như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
- đgt (H. gia: thêm; nhập: vào) Tham gia vào một tổ chức: Nguyễn ái Quốc gia nhập đảng Xã hội Pháp (PhVĐồng).